giữ miếng

Học thuật
Thân thiện
giữ miếng

Một người lái xe giữ miếng khi có chiếc xe khác bám sát phía sau.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Động từ): "Giữ miếng" một thành ngữ, dùng để chỉ việc một người luôn cảnh giác, đề phòng để tránh bị thiệt hại hoặc bị hại bởi một người khác mình đang mâu thuẫn, xích mích hoặc cạnh tranh.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ miếng" trong thuật: Nghĩa gốc của thành ngữ này bắt nguồn từ thuật, chỉ việc giữ thế thủ, phòng thủ cẩn thận để đối phương không tìm được sơ hở ra đòn. Ngày nay, nghĩa này được mở rộng sang các tình huống xung đột, cạnh tranh trong đời sống.
    • giàu kinh nghiệm luôn biết cách giữ miếng, chờ đợi thời cơ mới phản công.
Biến thể từ gần giống
  • Đề phòng (động từ): hành động chuẩn bị sẵn để tránh điều không hay xảy ra. (Từ gần nghĩa, nhưng "giữ miếng" thường hàm ý đối tượng cụ thể đang xung đột).
  • Cảnh giác (động từ/tính từ): chú ý đề phòng nguy hiểm. (Từ gần nghĩa, mang tính cảnh báo chung).
  • Thủ thế (động từ): giữ thế phòng thủ, chờ thời cơ. (Thường dùng trong thuật hoặc các tình huống cạnh tranh, rất gần nghĩa với "giữ miếng").
Từ đồng nghĩa
  • Phòng bị: chuẩn bị để đối phó.
  • Thận trọng: cẩn thận, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
  • chừng: tỏ ra thận trọng, ngần ngại nghi ngờ hoặc sợ bị hại.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn miếng trả miếng": hành động trả đũa ngay lập tức đối với một hành động xấu người khác gây ra cho mình. (Đây hành động chủ động trả đũa, trong khi "giữ miếng" thiên về phòng thủ, cảnh giác).
    • Họ không chỉ giữ miếng còn sẵn sàng ăn miếng trả miếng nếu bị khiêu khích.
giữ miếng

Một người lái xe giữ miếng khi có chiếc xe khác bám sát phía sau.

  1. Chú ý đề phòng thiệt hại đến mình do người xích mích với mình có thể gây ra.